family pteroclididae

family pteroclididae

A sandgrouse from the family Pteroclididae drinks at a waterhole at dawn.

Định nghĩa

Danh từ: Họ Pteroclididae một họ chim trong bộ Bồ câu (Columbiformes), bao gồm các loài chim thường được gọi là cát (sandgrouse). Đây những loài chim sốngvùng khô cằn, bán sa mạc, thân hình mập, cổ ngắn, chân lông khả năng bay xa để tìm nước. Chúng nổi tiếng với tập tính mang nước về cho con non bằng cách thấm nước vào lông ngực.

dụ sử dụng
  • (Họ Pteroclididae nổi tiếng với khả năng sinh tồn trong môi trường khô cằn.)
  • (Các loài chim trong họ Pteroclididae bộ lông dày giúp chúng giữ ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học, "family Pteroclididae" được dùng để chỉ một nhóm phân loại cụ thể, thường đi kèm với các đặc điểm hình thái sinh thái riêng biệt.
    • The family Pteroclididae is often studied in ornithology for its unique water-carrying behavior. (Họ Pteroclididae thường được nghiên cứu trong điểu học tập tính mang nước độc đáo của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pteroclididae (danh từ): tên khoa học của họ, không biến thể.
  • Pteroclid (tính từ): thuộc về họ Pteroclididae.
    • Pteroclid species are primarily found in Africa and Asia. (Các loài thuộc họ Pteroclididae chủ yếu được tìm thấychâu Phi châu Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Sandgrouse: tên thường gọi của các loài trong họ Pteroclididae.
    • The sandgrouse is a bird that belongs to the family Pteroclididae. ( cát một loài chim thuộc họ Pteroclididae.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "family Pteroclididae", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "family Pteroclididae".